house paint
Định nghĩa
Danh từ: Sơn nhà – loại sơn chuyên dụng dùng để phủ lên bề mặt gỗ hoặc các vật liệu bên ngoài của một ngôi nhà, nhằm bảo vệ và trang trí.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi cần mua thêm sơn nhà để sơn hàng rào.)
- (Thương hiệu sơn nhà này rất bền với mưa và nắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Exterior house paint": sơn nhà dùng cho bề mặt ngoài trời, thường có khả năng chống chịu thời tiết tốt hơn.
- Exterior house paint must withstand harsh weather conditions. (Sơn nhà ngoại thất phải chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt.)
"Interior house paint": sơn nhà dùng cho bề mặt trong nhà, thường ít độc hại và dễ lau chùi hơn.
- Interior house paint is available in many colors for living rooms. (Sơn nhà nội thất có nhiều màu sắc cho phòng khách.)
Biến thể và từ gần giống
Housepainter (danh từ): thợ sơn nhà.
- The housepainter will start working on the walls tomorrow. (Người thợ sơn nhà sẽ bắt đầu làm việc trên các bức tường vào ngày mai.)
Paint (danh từ/động từ): sơn (nói chung) hoặc hành động sơn.
- I need to paint the door with house paint. (Tôi cần sơn cánh cửa bằng sơn nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Exterior paint: sơn ngoại thất (thường dùng thay thế cho house paint khi nhấn mạnh bề mặt ngoài).
- House coating: lớp phủ nhà (một thuật ngữ kỹ thuật hơn, chỉ lớp bảo vệ bề mặt nhà).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Paint over: sơn phủ lên (một lớp sơn cũ hoặc bề mặt khác).
- We decided to paint over the old house paint with a new color. (Chúng tôi quyết định sơn phủ lên lớp sơn nhà cũ bằng một màu mới.)
Paint in: sơn vào (một khu vực cụ thể).
- She painted in the details of the house paint on the wooden trim. (Cô ấy sơn vào các chi tiết của sơn nhà trên phần viền gỗ.)
Thành ngữ liên quan
- A fresh coat of house paint: một lớp sơn nhà mới (thường dùng để chỉ sự đổi mới hoặc cải thiện diện mạo).
- After a fresh coat of house paint, the house looked brand new. (Sau một lớp sơn nhà mới, ngôi nhà trông như mới tinh.)